PHẬT CƯỜI VỚI CON

Mấy ngày nay trời vào chính đông. Những cơn mưa lạnh nơi nước Úc làm lòng tôi chùng xuống và gợi lại trong tôi biết bao kỷ niệm cũ. Mỗi buổi sáng thức dậy, khi bên ngoài trời còn mờ sương, tôi thường nấu nước pha trà dâng cúng Sư phụ, rồi sau đó mới vào chánh điện lễ Phật và bắt đầu thời công phu sáng. Tiếng chuông, tiếng mõ, làn khói hương và tách trà nóng đặt trước di ảnh của người khiến tôi có cảm giác Sư phụ vẫn như đang hiện thế. Rằm tháng mười năm nay vừa tròn hai năm ngày Người viên tịch. Hai năm không phải là quãng thời gian quá dài, nhưng đối với một người đệ tử, từng ngày vắng bóng Thầy đều là một nỗi lặng thầm khắc sâu trong tâm khảm.

Trong cuộc sống, có những nỗi nhớ không ồn ào, không làm người ta bật khóc, nhưng âm thầm đi theo mình trong từng sinh hoạt nhỏ của chính mỗi người. Mỗi sáng dâng trà lên Sư phụ, tôi không đặt nặng đó là một lễ nghi, mà như đang được trở về với những năm tháng cũ gần bên Thầy. Trong hơi ấm của tách trà buổi sớm, tôi nhớ lại mái chùa quê nghèo khó gần bốn mươi năm về trước, nơi tôi còn là một chú tiểu nhỏ, sống bên Sư phụ và huynh đệ trong những ngày tháng tuy thiếu thốn vật chất nhưng đầy ắp tình thương.

Ngày ấy chùa nghèo lắm. Cuộc sống của Thầy trò đơn sơ, đạm bạc, nhưng càng trải qua năm tháng, tôi càng thấy đó là quãng đời giàu có của mình. Tôi giàu vì có Thầy, huynh đệ,  mái chùa, tiếng kinh khuya và có một tình thương âm thầm nâng đỡ mình lớn lên từng ngày.

Điều mà sau này tôi càng nghĩ càng kính phục, Sư phụ vốn rất tinh thông giáo lý. Người từng giảng dạy, hướng dẫn Phật pháp cho nhiều tăng ni và Phật tử. Với kiến thức và kinh nghiệm của mình, người hoàn toàn có thể trực tiếp dạy chúng tôi tất cả những điều căn bản trên bước đường học đạo. Thế nhưng Người không giữ chúng tôi quanh mình để chỉ nghe một tiếng nói duy nhất. Người thường cho huynh đệ chúng tôi đến học giáo lý tại những đạo tràng, tu viện gần chùa, để được tiếp xúc với những vị giáo thọ khác. Ngày còn nhỏ, tôi không hiểu hết dụng ý ấy. Tôi chỉ nghĩ đơn giản rằng sư phụ mình đã giỏi như vậy, tại sao còn phải để chúng tôi đi học nơi khác. Nhưng sau khi lớn lên nhìn lại, tôi mới thấy đó là tầm nhìn rất lớn của một bậc thầy. Người muốn chúng tôi được mở rộng tâm trí, được lắng nghe nhiều cách trình bày giáo pháp, được học hỏi từ nhiều bậc thiện tri thức để có nền tảng vững chắc trước khi bước vào những trường Phật học chính thức. Sư phụ không muốn đệ tử chỉ biết lặp lại lời Thầy, mà muốn chúng tôi trưởng thành trong sự học hỏi, khiêm cung và biết kính trọng mọi nhân duyên giáo hóa.

Trong một buổi học giáo lý tại một Thiền Viện gần chùa năm ấy, vị giáo thọ kể câu chuyện Niêm hoa vi tiếu. Truyện kể rằng khi Đức Phật Thích Ca đưa cành hoa sen lên trước đại chúng trong pháp hội. Đại chúng đều ngơ ngác, chỉ có ngài Ma-ha Ca-diếp mỉm cười. Đức Phật liền phó chúc chánh pháp cho Ngài. Câu chuyện có ý nghĩa cùng tột ấy đối với các vị Tăng Ni trong lớp học có lẽ là một công án sâu xa của Thiền tông, nhưng đối với một chú tiểu nhỏ như tôi lúc bấy giờ, nào có hiểu gì. Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao ngài Ma-ha Ca-diếp cười, càng không hiểu ý nghĩa sâu xa của sự truyền tâm ấn. Điều làm tôi bận tâm lại rất hồn nhiên. Tôi chỉ thắc mắc một điều: lúc đó Đức Phật có cười không? Nếu Ngài có cười thì Ngài cười với ai? Ngài chỉ cười với ngài Ma-ha Ca-diếp, hay cười với cả đại chúng, hay cười với tất cả chúng sinh?

Tôi đem câu hỏi ấy hỏi các huynh đệ đồng trang lứa. Chúng tôi đều còn nhỏ, ngây ngô và chưa đủ sức hiểu những điều sâu xa. Không ai trả lời được cho tôi. Nhưng lạ thay, câu hỏi ấy không mất đi. Nó nằm lại đâu đó trong tâm hồn non trẻ của tôi, như một hạt giống âm thầm chờ ngày nẩy mầm. Một hôm, khi quỳ trước tôn tượng Đức Phật trong chánh điện, tôi bỗng có một cảm giác rất lạ. Tôi thấy Đức Phật đang cười. Không phải nụ cười xa xôi của một bậc giác ngộ ngự trên tòa sen cao tột, mà là nụ cười rất gần, hiền lành và đầy thiện cảm. Tôi cảm nhận rằng Ngài không chỉ cười với ngài Ma-ha Ca-diếp, không chỉ cười với những bậc Thánh đệ tử, mà Ngài đang cười với chính tôi, một chú tiểu nhỏ còn ngơ ngác, vụng dại và chưa hiểu gì nhiều về đạo. Nụ cười từ bi chứa đựng sự che chở, bao dung và khích lệ. Từ giây phút ấy, trong lòng tôi luôn tin rằng nụ cười của Đức Phật không dành riêng cho một ai, mà mở ra cho tất cả chúng sinh đang trôi lăn trong vô minh và đau khổ.

Sau đó thời gian, có lần Sư phụ đi lo Phật sự về. Trên con đường quê với chiếc xe đạp cọc cạch, dáng người rất mệt của Sư phụ sau một chuyến đi xa, nhưng khi nhìn thấy chúng tôi đứng mừng rỡ kính chào, trên khuôn mặt người liền hiện lên một nụ cười hiền hòa quen thuộc. Chỉ là một nụ cười thôi, nhưng không hiểu sao nụ cười ấy đã theo tôi suốt nhiều năm.  Tôi thấy lòng mình ấm lại. Tôi thấy trong nụ cười của Sư phụ có điều gì đó rất giống nụ cười mà tôi từng cảm nhận nơi Đức Phật. Không phải vì Sư phụ là Phật, mà vì nơi người có tình thương của Phật, có sự nhẫn nại, lòng bao dung của Phật. Từ đó, mỗi khi nhìn tượng Phật, tôi lại nhớ đến Sư phụ; và mỗi khi nhớ đến Sư phụ, tôi lại thấy thấp thoáng nụ cười của Đức Thế Tôn.

Năm tháng đi qua, tôi càng hiểu rằng nụ cười ấy không phải là nụ cười bình thường. Đó là nụ cười của tình thương không điều kiện, của sự che chở âm thầm, của một trái tim luôn nghĩ đến người khác trước khi nghĩ đến mình. Sư phụ đã dìu dắt huynh đệ chúng tôi bằng tất cả tình thương đó. Người không chỉ cho chúng cuộc sống thường nhật, bài học và thời khóa, mà còn cho chúng tôi một cảm giác rất quý: cảm giác mình được thương,  nâng đỡ,  tin tưởng dù còn nhiều vụng dại. Có những lúc Người nghiêm khắc, nhưng phía sau sự nghiêm khắc ấy vẫn là tình thương. Có những lúc người im lặng, nhưng sự im lặng ấy vẫn là một cách dạy. Và có những lúc người chỉ mỉm cười, nhưng nụ cười ấy lại chứa đựng cả một bài pháp không lời.

Phật cười với con chứ không phải cười con. Ngài không cười chúng sinh, mà cười với chúng sinh. Chỉ khác một chữ thôi mà ý nghĩa khác nhau biết bao. Nụ cười của Đức Phật không phải để phán xét những ai còn lầm lỗi, mà để mở cho họ một cánh cửa trở về. Ngài cười với người khổ đau để họ biết rằng họ chưa bị bỏ rơi. Ngài cười với người thất bại để họ còn tin mình có thể đứng dậy. Ngài cười với những chúng sinh đang lạc lõng giữa bóng tối vô minh để họ còn thấy một chút ánh sáng phía trước. Và tôi tin rằng ngày xưa, khi một chú tiểu nhỏ ngơ ngác nhìn lên tượng Phật, nụ cười ấy cũng đang cười với chính chú tiểu đó, đang che chở chú tiểu đó, đang gieo vào lòng chú tiểu đó một niềm tin rất: con vẫn được thương.

Có lẽ chính vì được sống trong tình thương của Sư phụ, tôi mới dần hiểu được một phần nụ cười ấy. Sư phụ không cười trên sự non dại của chúng tôi. Người cười với chúng tôi, cười để chúng tôi bớt sợ, cười để chúng tôi có thêm niềm tin, cười để chúng tôi biết rằng trên con đường tu học còn nhiều khó khăn nhưng không hề cô độc. Nụ cười của Người không phải là nụ cười của một người đã hoàn tất mọi việc, mà là nụ cười của một người Thầy đang âm thầm gánh vác, chở che, chờ những đứa học trò nhỏ lớn lên. Nụ cười ấy chính là bóng mát che chở tuổi thơ tôi dưới mái chùa nghèo, là ngọn đèn nhỏ soi đường cho tôi qua nhiều chặng đường về sau.

Từ nụ cười của Phật và nụ cười của Sư phụ, tôi cũng tự nhắc mình rằng trong đời sống này, nếu chúng ta có được chút duyên lành, thì đừng dùng những điều đó để tự cao để rồi lạc lối. Hãy biết tận dụng duyên lành ấy để làm cho mình và người khác bớt khổ. Nếu mình từng được nâng đỡ, hãy học cách nâng đỡ người khác. Nếu mình từng được bao dung, hãy học cách bao dung người khác. Nếu mình từng được một nụ cười cứu mình ra khỏi mặc cảm và cô đơn, hãy biết trao lại cho đời một nụ cười thân thiện, một ánh mắt cảm thông, một lời nói nhẹ nhàng. Đó cũng là một cách tu, rất đơn sơ nhưng rất thật.

Mỗi người đều có những khổ đau tiềm ẩn trong lòng. Có người giấu khổ đau sau sự im lặng, có người giấu khổ đau sau sự bận rộn, có người giấu khổ đau sau chính nụ cười của mình. Vì vậy, thực tập nụ cười từ bi không phải là giả vờ vui vẻ, mà là học cách chuyển hóa những đau buồn trong chính mình để không đem khổ đau ấy làm tổn thương người khác. Một nụ cười có hiểu biết và thương yêu có thể làm dịu một tâm hồn đang mỏi mệt. Một nụ cười chân thành có thể giúp một người đang bế tắc cảm thấy mình vẫn còn cơ hội. Một nụ cười không phán xét có thể giúp người lầm lỗi tin rằng họ vẫn có thể làm lại cuộc đời. Có khi, giữa những ngõ cụt tưởng chừng không lối thoát, chỉ một nụ cười hiền cũng đủ mở ra cho ai đó một con đường.

Buổi sáng hôm nay, nhìn di ảnh của tôn sư, Tôi biết Thầy đã viên tịch, nhưng tôi cũng biết người chưa từng rời xa. Người còn trong từng bài học tôi nhớ, trong từng bước chân tu học của huynh đệ chúng tôi. Và nhất là người còn trong nụ cười hiền hòa đã nuôi lớn tâm hồn tôi từ thuở thiếu thời.

Ngày xưa, tôi đi tìm nụ cười của Đức Phật trong câu chuyện cành hoa sen. Tôi tự hỏi Phật có cười không và Ngài cười với ai. Sau gần bốn mươi năm, tôi không còn tìm câu trả lời ở đâu xa nữa. Tôi đã thấy nụ cười ấy nơi Sư phụ của mình. Tôi đã thấy Phật trong tình thương của Thầy, thấy Thầy trong ánh sáng từ bi của Phật. Vì vậy, mỗi khi nhớ đến Sư phụ, tôi lại thấy Đức Phật đang cười. Và mỗi khi nhìn lên Đức Phật, tôi lại thấy nụ cười hiền hậu của Sư phụ năm xưa trên chiếc xe đạp cọc cạch trở về chùa. Hai nụ cười ấy đã hòa vào nhau trong tâm thức tôi, thành một nguồn an ủi sâu xa, thành chất liệu sống nuôi dưỡng tôi cho đến ngày hôm nay. Tôi vô vàn kính cẩn biết ơn nụ cười ấy. Nụ cười đã từng cười với một chú tiểu nhỏ năm nào, và vẫn đang lặng lẽ cười với con đến tận hôm nay và mãi về sau.

Leave a Comment

Scroll to Top