Một Nụ Trầm Hương

Một nụ trầm được thắp trước tôn tượng Đức Quán Thế Âm trong chánh điện Tu Viện Từ Ân.

Mấy tuần qua, tiết trời mùa Đông ở Melbourne lạnh buốt. Mỗi buổi sớm bước ra ngoài, từng luồng gió lạnh như khứa vào da thịt, khiến người ta càng cảm nhận rõ sự khắc nghiệt của thời tiết. Thế nhưng sáng nay, trong ngày Lễ Vía Đức Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, khi những tia nắng đầu tiên của vầng thái dương vừa hé rạng sau màn sương mỏng, lòng tôi bỗng dâng lên một niềm hoan hỷ thật khó diễn tả. Dường như đất trời cũng lắng lại để đón chào một ngày đầy ý nghĩa; ánh nắng, cỏ cây và không gian thanh tịnh của buổi ban mai hòa quyện vào nhau trong một vẻ đẹp an nhiên đến lạ.

Nắng sớm trong khuôn viên Tu Viện Từ Ân. Nắng sớm mùa Đông Melbourne trải dài trên lối đi thanh tịnh của Tu Viện Từ Ân.

Tôi lặng lẽ bước vào chánh điện, cả không gian chỉ còn lại sự tĩnh mịch. Tôi kính cẩn dâng lên mười phương Tam Bảo một nụ trầm hương, như dâng lên tất cả tấm lòng chí thành của người con Phật.

Ngọn lửa nhỏ vừa chạm vào đầu nụ trầm, từng sợi khói mỏng bắt đầu vươn lên, nhẹ nhàng thanh thoát. Mỗi lần thắp hương tôi có thói quen lặng yên nhìn theo làn khói ấy. Có lẽ vì khói hương luôn nhắc tôi nhớ đến thân phận của một đời người. Có mặt giữa cuộc đời một thời gian rất ngắn, rồi tan vào hư không, không mang theo được điều gì ngoài những nghiệp lành hay nghiệp dữ mà chính mình đã gieo tạo.

Không gian chánh điện Tu Viện Từ Ân trang nghiêm, nơi hương trầm lan tỏa trong ngày vía Đức Quán Thế Âm.

Thuở còn là một chú tiểu, tôi thường nghĩ rằng sự gia trì của Đức Quán Thế Âm là những điều linh ứng khiến tai qua nạn khỏi. Hễ gặp khó khăn là chí thành cầu nguyện, hễ có điều không như ý lại mong Bồ Tát chở che. Năm tháng đi qua những va chạm của cuộc đời, những gian nan nơi đất khách, những nỗi khổ đau của chính mình và bao lần chứng kiến nỗi khổ của biết bao người đã dạy cho tôi một bài học quý. Tôi dần hiểu rằng sự gia trì lớn nhất của Đức Quán Thế Âm không phải là làm cho cuộc đời mình bớt sóng gió, mà là làm cho tâm mình đủ sức đi qua sóng gió mà vẫn không đánh mất lòng từ.

“Sự gia trì lớn nhất của Đức Quán Thế Âm không phải là làm cho cuộc đời mình bớt sóng gió, mà là làm cho tâm mình đủ sức đi qua sóng gió mà vẫn không đánh mất lòng từ.”

Có những biến cố trước đây tôi nghĩ mình sẽ không vượt qua được, vậy mà rồi vẫn đi qua. Không phải vì nghịch cảnh tự nhiên biến mất, mà vì trong nghịch cảnh ấy, tôi học nhận ra để chuyển hóa chính mình. Có những lúc bị hiểu lầm, bị tổn thương, nếu là ngày xưa có lẽ tôi sẽ buồn rất lâu; nhưng càng học hạnh Quán Thế Âm, tôi càng nhận ra rằng một trái tim chỉ thật sự rộng lớn khi biết dành chỗ cho cả những điều mình không mong muốn. Từ bi trên ngôn từ không làm cho cuộc đời hết khổ. Từ bi làm cho con người biết đi qua khổ đau mà không trở thành nguồn gốc của khổ đau cho người khác.

Làn khói trầm vẫn tiếp tục bay lên, mùi hương dịu nhẹ theo gió lan tỏa khắp chánh điện, rồi lặng lẽ theo từng khe cửa đi ra ngoài khoảng trời rộng lớn. Hương ấy không dừng lại nơi bàn Phật, cũng không chọn nơi để đến. Làn hương cứ âm thầm lan tỏa, như ánh sáng từ bi của Đức Quán Thế Âm chưa bao giờ phân biệt người sang hay kẻ hèn, người hiền hay kẻ dữ. Chỉ cần còn khổ đau và có lòng hướng niệm, lòng từ ấy vẫn hiện diện.

Hương trầm trước bàn Phật. Tôn tượng Quán Thế Âm trước bàn Phật, giữa hương khói và không gian thanh tịnh

Nhìn làn khói mong manh trước mặt, tôi bỗng nhớ đến biết bao nhiêu người đã đến với ngôi chùa này. Tuy mỗi người có hoàn cảnh khác nhau nhưng trong sâu xa ai cũng đi tìm một nơi đủ bình yên để trái tim được nghỉ ngơi sau những tháng ngày vất vả giữa cuộc đời.

Và rồi tôi tự hỏi chính mình, suốt bao nhiêu năm qua, khoác trên vai chiếc áo của người xuất gia, liệu sự hiện diện của mình đã đem lại an lạc được cho bao người? Nếu một người tu không tỏa được hương của giới đức và bao dung thì dù học rộng hiểu nhiều cũng chỉ mới khoác lên mình hình tướng của sự tu hành.

“Nhìn những hạt tro nhỏ lặng lẽ rơi xuống đáy lư hương, tôi chợt nghĩ rằng con người thường yêu hương mà ít ai thương tro” 

Chúng ta dễ rung động trước hương thơm đang lan tỏa, nhưng lại ngại nhìn lớp tro âm thầm còn ở lại sau ngọn lửa. Cũng như trong cuộc đời, ai cũng thích nhìn thấy những thành quả tốt đẹp, nhưng ít người nghĩ đến những tháng năm nhẫn nại, những giọt mồ hôi, những hy sinh lặng lẽ và cả những mất mát đã làm nên thành quả ấy. Nụ trầm cũng vậy, nếu cứ mãi giữ lấy hình hài nguyên vẹn của mình, nằm yên trong chiếc hộp gấm để được ngợi khen là quý giá, thì suốt đời nó cũng chỉ là một khúc gỗ thơm chưa bao giờ hoàn thành ý nghĩa của chính mình. Chỉ khi chấp nhận đi qua ngọn lửa, chấp nhận tan dần thành tro bụi, tất cả hương thơm vốn được cất giữ trong lòng gỗ mới được giải phóng và hiến tặng cho cuộc đời.

Những hạt tro nhỏ lặng lẽ rơi xuống đáy lư hương. Làn khói trầm mỏng nhẹ gợi nhắc về sự mong manh của đời người và những nghiệp lành, nghiệp dữ đã gieo.

Có lẽ con đường tu học cũng không khác, nếu chúng ta chỉ thích những điều đẹp đẽ mà né tránh sự hy sinh, chỉ muốn hưởng kết quả mà không dám bước qua thử thách, thì hương của Phật pháp sẽ mãi chỉ là một khái niệm. Cũng vậy, nếu chỉ ngắm nhìn những nụ trầm còn nguyên vẹn, hay chỉ yêu thích những vật trầm được chế tác đẹp đẽ mà không dám thắp lên một nén hương chân thật vì sợ tro bụi làm vấy bẩn, thì sẽ không bao giờ cảm nhận được mùi hương trân quý của trầm. Chính tro bụi ấy là dấu tích của sự hiến dâng; chính sự cháy hết mình ấy mới làm nên giá trị của hương thơm. Nghĩ đến đó, tôi chợt thấy đời người cũng nên như một nụ trầm: không ngại trở thành tro bụi, chỉ sợ suốt một đời chưa từng tỏa được chút hương lành nào cho cuộc thế?

“Đời người cũng nên như một nụ trầm: không ngại trở thành tro bụi, chỉ sợ suốt một đời chưa từng tỏa được chút hương lành nào cho cuộc thế.”

Lúc này, nhìn khói trầm đã mỏng hơn lúc đầu. Mùi hương vẫn còn đó, nhưng không còn đậm như những phút đầu tiên. Có lẽ, hương cũng giống như thời gian, không bao giờ dừng lại. Nó cứ lặng lẽ lan xa, rồi tan vào hư không. Hương chưa từng mất, chỉ đổi một cách hiện hữu khác. Bỗng nhiên, tôi nhớ đến lời nguyện hương quen thuộc:

Nụ trầm cháy để hiến tặng hương thơm. Nụ trầm lặng lẽ đi qua ngọn lửa, dần hóa thành tro để hương thơm được giải phóng và hiến tặng cho cuộc đời.

“Giới hương, Định hương, Tuệ hương, Giải thoát, Giải thoát tri kiến hương…”

Có lẽ đa phần ai cũng thuộc lòng bài nguyện hương này, nhưng để hiểu và thẩm thấu ngữ nghĩa cần phải đi qua rất nhiều thời gian trong cuộc sống.

Giới hương, hương của giới hạnh, điều người khác cảm nhận được khi họ ở gần mình. Có những người không nói nhiều về đạo lý, nhưng sự hiện diện của họ khiến người khác an lòng. Có những bậc tôn đức thanh tịnh chỉ lặng lẽ ngồi đó, vậy mà bao nhiêu phiền muộn trong lòng người đối diện cũng dịu xuống. Trong xã hội hôm nay, khi danh lợi nhiều lúc được đặt cao hơn nhân cách, khi con người dễ đánh đổi sự chân thật để đổi lấy thành công vật chất, tôi lại càng thấy Giới hương trân quý biết bao.

Vườn thiền dưới tán cây, an định giữa những đổi thay của cuộc đời.

Có lẽ chưa bao giờ con người sống trong nhiều âm thanh như hôm nay. Tiếng điện thoại, mạng xã hội, những lời khen, những cuộc tranh luận không có hồi kết. Thế giới càng văn minh, tâm con người dường như càng khó yên. Có lúc tôi tự hỏi, điều gì làm con người mệt mỏi nhất? Không phải công việc, mà là cái tâm không bao giờ chịu dừng. Thân ở trước Phật nhưng tâm lại lang thang ở giữa chợ đời. Định không phải là ép tâm mình không nghĩ. Định là giữa bao nhiêu đổi thay của cuộc đời, mình vẫn còn biết mình đang đi về nẻo chánh. Định hương tức là chất liệu của sự an định, điều ấy còn quý hơn bao hào nhoáng bên ngoài.

Tuệ hương Ngày nay, người ta có thể hỏi trí tuệ nhân tạo bất cứ điều gì. Chỉ trong vài phút, hàng trăm trang tài liệu được tổng hợp. Tri thức chưa bao giờ gần con người đến thế, nhớ nhiều không đồng nghĩa với giác ngộ. Không một cỗ máy nào biết rung cảm trước nỗi đau của một con người và không một thuật toán nào biết rơi nước mắt trước khổ đau của muôn loài. Càng không thể dữ liệu nào có thể sinh khởi lòng từ bi. Trí tuệ trong đạo Phật không nằm ở chỗ biết nhiều mà thẩm thấu được thực tại. Quán sát tận tường để thấy mọi sự đều do nhân duyên. Và luôn ý thức nhìn thấu hành tướng tâm lý của chính mình. Đó mới là Hương của trí tuệ.

Tôn tượng Đức Quán Thế Âm Bồ Tát tại Tu Viện Từ Ân – biểu tượng của tuệ giác được nuôi dưỡng bằng lòng từ bi và sự lắng nghe sâu sắc. 

Suốt một đời, con người bị trói buộc bởi rất nhiều thứ. Tiền tài, danh vọng, quyền lực, tình cảm, sự tự ái, lòng hơn thua, nỗi sợ mất đi hình ảnh của mình, sự chấp thủ vào những điều mình cho là đúng. Nhiều khi chúng ta tưởng mình đang đi trên con đường giải thoát, nhưng thật ra chỉ đang đổi từ một sự ràng buộc này sang một sự ràng buộc khác tinh vi hơn. Bởi vậy, giải thoát không phải là đi đến một nơi nào khác. Giải thoát bắt đầu ngay từ khoảnh khắc mình buông xuống được một điều cần phải buông. Buông không phải vì yếu đuối, mà vì không muốn nuôi lớn khổ đau và hiểu vạn pháp là vô thường. Đó là Giải thoát hương giữa trần thế.

Giải thoát tri kiến hương Học càng nhiều kinh điển thì mình sẽ càng gần với chân lý chăng? Tôi vẫn tin việc học là vô cùng cần thiết, nhưng cũng nên hiểu rằng điều khó buông nhất đôi khi lại chính là cái mình biết. Càng học nhiều thì càng phải khiêm cung và cẩn trọng. Bởi nếu tri kiến trở thành lý do để hơn thua, để phân biệt, để xem mình cao hơn người khác, thì tri kiến ấy đã đánh mất mùi hương của giải thoát. Đức Phật không dạy chúng ta tích lũy tri kiến để xây dựng bản ngã, mà trí tuệ để phá tan bản ngã. Đó là hai con đường hoàn toàn khác nhau.

Tôn tượng Đức Quán Thế Âm cùng bia lời cầu nguyện cho hòa bình, an lạc và sự hiểu thương giữa muôn người.

Trong khoảnh khắc ấy, tôi không còn nghĩ mình đang dâng một nụ trầm lên Tam bảo nữa. Tôi thấy dường như chính nụ trầm đang dâng lên cho tôi một bài học. Một đời người không đáng quý vì sống được bao lâu. Điều đáng quý vì trong khoảng thời gian ngắn ngủi ấy đã tỏa được bao nhiêu hương thơm cho cuộc đời, không ai nhớ mãi một nụ trầm còn nguyên vẹn. Người ta chỉ còn nhớ mùi hương mà nó đã để lại.

Chắp tay trước tôn tượng Đức Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát, không còn lời cầu xin mà chỉ còn một lời nguyện rất nhỏ. Nguyện cho những ngày tháng còn lại của cuộc đời, con biết sống như một nụ trầm. Âm thầm và khiêm hạ. Chỉ mong mỗi ngày, dưới ngọn lửa của sự tu tập và phụng sự, có thể đốt cháy tan thêm một chút bản ngã, để hương của từ bi và trí tuệ được lan xa thêm một chút giữa cuộc đời đầy biến động này.

Và sau này một mai nụ trầm của đời con cũng cháy hết, xin cho điều còn ở lại không chỉ là một nhúm tro tàn của thân tứ đại bản ngã huyễn hư, mà là chút hương tâm nguyện vẫn còn âm thầm hiện hữu trong lòng những người hữu duyên đã từng gặp gỡ trên bước đường học Phật.

Nam Mô Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát.

Tu Viện Từ Ân, 19 tháng 6 năm Bính Ngọ.

Thích Hạnh Phẩm

Leave a Comment

Scroll to Top